se redresser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Đứng thẳng dậy, ngồi thẳng dậy: Chỉ hành động thay đổi tư thế từ đang cúi, nằm, hoặc ngồi khom sang tư thế thẳng đứng.
    • Tự vươn lên, phục hồi: (Nghĩa bóng) Chỉ việc một cá nhân, tổ chức hoặc quốc gia vượt qua khó khăn, thất bại để trở nên mạnh mẽ, tốt đẹp hoặcvị thế hơn trước.
    • thái độ hiên ngang, đứng thẳng người lên ( kiêu hãnh, phản kháng): Thể hiện sự tự tin, kiêu hãnh hoặc thái độ không khuất phục.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • Après être tombé, il s'est redressé difficilement. (Sau khi ngã, anh ấy đã đứng dậy một cách khó khăn.)
    • Assis à son bureau, elle se redresse pour se dégourdir le dos. (Ngồi tại bàn làm việc, ấy ngồi thẳng dậy để cho lưng đỡ mỏi.)
    • L'économie nationale commence à se redresser. (Nền kinh tế quốc gia bắt đầu phục hồi.)
    • Face à l'accusation, il s'est redressé avec fierté. (Trước lời buộc tội, anh ta đã đứng thẳng người lên với vẻ kiêu hãnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se redresser contre quelque chose/quelqu'un": đứng lên chống lại, phản kháng lại điều /ai đó.
    • Le peuple s'est redressé contre l'oppression. (Nhân dân đã đứng lên chống lại sự áp bức.)
  • "se redresser après un échec": vươn lên sau một thất bại.
    • C'est une entreprise qui sait se redresser après un échec. (Đómột doanh nghiệp biết cách vươn lên sau thất bại.)
Biến thể từ liên quan
  • Redresser (v.t): Sửa lại cho thẳng, chỉnh đốn, uốn nắn.
    • redresser un poteau (sửa cho cây cột thẳng lại)
    • redresser la situation (chỉnh đốn lại tình hình)
  • Redressement (n.m): Sự đứng thẳng dậy; sự phục hồi, sự chỉnh đốn.
    • le redressement économique (sự phục hồi kinh tế)
Từ đồng nghĩa
  • Se relever: Đứng dậy, ngồi dậy (sau khi ngã, nằm).
  • Se rétablir: Phục hồi (sức khỏe, tình hình).
  • Renaître: Tái sinh, hồi sinh (nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
  • Tombé sept fois, se relever huit: (Thành ngữ tương đương trong tiếng Việt: "Thất bạimẹ thành công") Ngã bảy lần, đứng dậy tám lần - Ý chỉ sự kiên cường, không bỏ cuộc sau thất bại.
tự động từ
  1. đứng thẳng lại, lại đứng dậy
    • Il se couchait, puis se redressait
      nằm xuống rồi lại đứng dậy
  2. (nghĩa bóng) thái độ hiên ngang
  3. phục hưng
    • Pays qui se redresse après une guerre
      một nước phục hưng lại sau chiến tranh

Từ gần giống